cd player
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy phát đĩa CD: "cd player" là một thiết bị điện tử độc lập dùng để phát các đĩa compact (CD), có thể có màn hình hiển thị riêng hoặc kết nối với tivi.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một máy phát đĩa CD mới cho phòng khách của mình.)
- (Máy phát đĩa CD cũng có thể kết nối với tivi để hiển thị ảnh bìa album.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "portable cd player": máy phát đĩa CD di động, có thể mang theo khi di chuyển.
- She used a portable cd player during her long train journey. (Cô ấy đã dùng một máy phát đĩa CD di động trong suốt chuyến tàu dài của mình.)
- "car cd player": máy phát đĩa CD lắp trong xe hơi.
- The car cd player stopped working after the accident. (Máy phát đĩa CD trong xe hơi đã ngừng hoạt động sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- CD (n): đĩa compact, phương tiện lưu trữ dữ liệu hoặc âm nhạc.
- I have a collection of old CDs. (Tôi có một bộ sưu tập đĩa CD cũ.)
- Player (n): máy phát, thiết bị dùng để phát nội dung.
- This is a versatile media player. (Đây là một máy phát đa phương tiện linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
- CD player (không có từ đồng nghĩa phổ biến khác, nhưng có thể gọi là máy nghe nhạc CD trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cd player".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cd player".)